DS HS HTCTTH

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Chí Ngoan (trang riêng)
Ngày gửi: 05h:09' 01-06-2012
Dung lượng: 9.6 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn:
Người gửi: Phạm Chí Ngoan (trang riêng)
Ngày gửi: 05h:09' 01-06-2012
Dung lượng: 9.6 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Phòng GD & ĐT huyện Mỹ Tú CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Trường TH Mỹ Phước D Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH TIỂU HỌC
Năm Học : 2011 - 2012
TT Họ lót Tên "Ngày tháng
năm sinh" Nữ "Dân
Tộc" "Nơi thường trú
( ấp, xã, huyện )" Điểm KTĐKCKII "Kết quả
cuối năm
HTCTTH" Ghi chú
TV T KH "Sử
Địa"
1 Nguyễn Thị Lan Anh 10/27/2001 x Kinh PTC 5 5 7 7 HTCTTH
2 Nguyễn Thị Ngọc Anh 3/2/2000 x Kinh MLC 5 5 7 9 HTCTTH
3 Nguyễn Thị Lan Anh 20/2/2001 x Kinh PTC 9 10 9 10 HTCTTH
4 Thái Chí Ân 5/20/1999 Kinh PTC 5 5 7 8 HTCTTH
5 Nguyễn Gia Bảo 25/10/2001 Kinh Hòa Tú 6 5 5 7 HTCTTH
6 Võ Tuyết Băng 7/5/2001 x Kinh Phước Thọ B 7 7 7 9 HTCTTH
7 Nguyễn Quốc Bình 7/22/2001 Kinh PTC 5 7 6 7 HTCTTH
8 Nguyễn Tuấn Cảnh 12/19/2001 Kinh PTB 6 7 7 5 HTCTTH
9 Nguyễn Thị Hồng Cúc 20/10/2001 x Kinh Phước Thọ C 9 10 10 10 HTCTTH
10 Nguyễn Minh Châu 27/07/2001 Kinh Phước Thọ B 7 8 9 10 HTCTTH
11 Nguyễn Thị Huệ Chi 2/12/2000 x Kinh Thọ A 9 8 7 6 HTCTTH
12 Bùi Minh Chiến 1/10/2001 Kinh PTC 7 7 9 7 HTCTTH
13 Huỳnh Long Chiêu 8/9/2000 Kinh Phước Thọ B 7 8 5 8 HTCTTH
14 Trần Thị Thúy Dân 10/11/2001 x Kinh MLC 9 10 9 9 HTCTTH
15 Tạ Thị Trúc Di 7/20/2001 x Kinh PTB 8 10 8 10 HTCTTH
16 Nguyễn Thị Thúy Diễm 1/1/1999 x Kinh Phước Thuận 9 9 10 10 HTCTTH
17 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 1/1/1998 x Kinh PTC 10 10 9 9 HTCTTH
18 Đỗ Thị Duy 5/4/2001 x Kinh PN 9 10 9 9 HTCTTH
19 Đoàn Anh Duy 17/1/2001 Kinh PTB 7 9 8 8 HTCTTH
20 Nguyễn Khánh Duy 7/20/2001 Kinh PTB 6 8 6 9 HTCTTH
21 Trần Tuấn Duy 9/9/1999 Kinh Phước Thọ B 8 10 10 10 HTCTTH
22 Phan Nhật Duy 6/18/2001 Kinh Thọ A 7 9 8 7 HTCTTH
23 Lê Thị Ngọc Duyên 2/1/2001 x Kinh Phước Thọ B 7 8 8 8 HTCTTH
24 Lương Thị Trang Đài 1/1/1997 x Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
25 Trần Thanh Đạt 6/6/2001 Kinh Phước Thọ B 9 9 10 10 HTCTTH
26 Võ Văn Đăng 2/14/2001 Kinh Thọ A 9 10 10 9 HTCTTH
27 Trần Văn Định 5/19/2000 Kinh PTC 6 8 7 6 HTCTTH
28 Nguyễn Thị Ái Đoan 1/26/2001 x Kinh Thọ A 5 5 5 6 HTCTTH
29 Lương Văn Đoàn 15/8/2001 Kinh Phước Thọ C 7 9 10 10 HTCTTH
30 Lê Huy Đức 2/12/2001 Kinh PTC 7 8 7 10 HTCTTH
31 Trần Minh Đức 21/4/2001 Kinh PTB 7 9 9 8 HTCTTH
32 Lê Thị Cẩm Giang 1/3/2001 x Kinh PTB 6 8 8 7 HTCTTH
33 Trương Thị Cẩm Giang 9/28/2001 x Kinh PTB 8 8 5 8 HTCTTH
34 Lê Ngọc Giào 5/4/2001 x Kinh PTC 9 10 10 9 HTCTTH
35 Nguyễn Thị Như Hạ 5/9/2001 x Kinh Phước Thọ B 9 10 9 10 HTCTTH
36 Huỳnh Nhựt Hào 24/8/2001 Kinh PTC 8 9 9 10 HTCTTH
37 Huỳnh Thị Ngọc Hân 12/20/2001 x Kinh PTC 10 9 9 9 HTCTTH
38 Nguyễn Thị Ngọc Hân 6/18/2000 x Kinh PTC 7 5 5 5 HTCTTH
39 Lê Bảo Hân 23/04/2001 x Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
40 Trần Phúc Hậu 4/24/2001 Kinh PTB 8 10 7 8 HTCTTH
41 Nguyễn Minh Hậu 11/3/2000 Kinh Phước Thọ B 7 9 10 9 HTCTTH
42 Nguyễn Văn Hoài 5/16/2001 Kinh Thọ A 7 5 7 6 HTCTTH
43 Lê Thị Thanh Hồng 3/17/2001 x Kinh MLC 8 5 9 8 HTCTTH
44 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 20/6/2000 x Kinh PTA 7 8 10 9 HTCTTH
45 Nguyễn Thái Huy 8/13/2000 Kinh PTC 7 9 9 7 HTCTTH
46 Nguyễn Vũ Huy 8/8/2001 Kinh PTB 8 8 8 10 HTCTTH
47 Hứa Thị Ngọc Huyền 6/16/2001 x Kinh Thọ A 7 7 8 9 HTCTTH
48 Tiêu Thị Lan Hương 10/2/2001 x Kinh PTC 5 6 7 5 HTCTTH
49 Lê Văn Kha 11/28/2001 Kinh Thọ A 6 8 10 8 HTCTTH
50 Nguyễn Hoàng Khải 8/2/2001 Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
51 Lê Hoàng Khải 11/13/2000 Kinh Thọ A 8 10 9 9 HTCTTH
52 Tô Nguyễn Duy Khang 9/9/2001 Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
53 Trần Tuấn Khanh 6/20/2000 Kinh PTC 5 5 8 9 HTCTTH
54 Nguyễn Ngọc Khoa 8/6/2001 x Kinh PTC 9 9 9 9 HTCTTH
55 Võ Minh Khương 3/3/2001 Kinh Phước Thọ B 8 10 10 10 HTCTTH
56 Phạm Hửu Lộc 12/4/2000 Kinh Thới B 9 9 10 10 HTCTTH
57 Lưu Văn Luân 9/29/1996 Kinh Thọ A 5 5 5 6 HTCTTH
58 Ngô Thị Diễm Mi 17/3/1999 x Kinh PTB 6 9 10 7 HTCTTH
59 Nguyễn Văn Minh 5/4/2000 Kinh PTC 6 5 8 10 HTCTTH
60 Nguyễn Thanh Minh 25/11/2001 Kinh PTB 8 9 8 10 HTCTTH
61 Lê Ngọc Minh 15/10/2000 Kinh Phước Thọ B 5 7 8 7 HTCTTH
62 Nguyễn Văn Mung 5/26/2000 Kinh Thọ A 5 9 10 6 HTCTTH
63 Trần Thị Diễm My 02/05/2001 x Kinh MLC 7 7 9 8 HTCTTH
64 Nguyễn Thị Diễm My 28/5/2001 x Kinh PTC 8 10 8 7 HTCTTH
65 Nguyễn Văn Mi Na 4/14/2001 Kinh Long phú 5 5 8 7 HTCTTH
66 Ngô Minh Nửa 25/07/1998 Kinh PTB 7 10 6 8 HTCTTH
67 Lê Thị Thanh Ngân 4/15/2001 x Kinh PTB 9 10 10 9 HTCTTH
68 Trương Thị Ngân 8/27/2001 x Kinh PTB 6 7 9 6 HTCTTH
69 Nguyễn Thảo Ngân 3/7/2001 x Kinh Phước Thọ C 9 10 9 10 HTCTTH
70 Huỳnh Thanh Ngân 21/04/2001 x Kinh Phước Thọ C 9 10 10 10 HTCTTH
71 Nguyễn Trọng Nghĩa 21/10/2001 Kinh Phước Thọ C 8 8 10 9 H
Trường TH Mỹ Phước D Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH HỌC SINH HOÀN THÀNH CHƯƠNG TRÌNH TIỂU HỌC
Năm Học : 2011 - 2012
TT Họ lót Tên "Ngày tháng
năm sinh" Nữ "Dân
Tộc" "Nơi thường trú
( ấp, xã, huyện )" Điểm KTĐKCKII "Kết quả
cuối năm
HTCTTH" Ghi chú
TV T KH "Sử
Địa"
1 Nguyễn Thị Lan Anh 10/27/2001 x Kinh PTC 5 5 7 7 HTCTTH
2 Nguyễn Thị Ngọc Anh 3/2/2000 x Kinh MLC 5 5 7 9 HTCTTH
3 Nguyễn Thị Lan Anh 20/2/2001 x Kinh PTC 9 10 9 10 HTCTTH
4 Thái Chí Ân 5/20/1999 Kinh PTC 5 5 7 8 HTCTTH
5 Nguyễn Gia Bảo 25/10/2001 Kinh Hòa Tú 6 5 5 7 HTCTTH
6 Võ Tuyết Băng 7/5/2001 x Kinh Phước Thọ B 7 7 7 9 HTCTTH
7 Nguyễn Quốc Bình 7/22/2001 Kinh PTC 5 7 6 7 HTCTTH
8 Nguyễn Tuấn Cảnh 12/19/2001 Kinh PTB 6 7 7 5 HTCTTH
9 Nguyễn Thị Hồng Cúc 20/10/2001 x Kinh Phước Thọ C 9 10 10 10 HTCTTH
10 Nguyễn Minh Châu 27/07/2001 Kinh Phước Thọ B 7 8 9 10 HTCTTH
11 Nguyễn Thị Huệ Chi 2/12/2000 x Kinh Thọ A 9 8 7 6 HTCTTH
12 Bùi Minh Chiến 1/10/2001 Kinh PTC 7 7 9 7 HTCTTH
13 Huỳnh Long Chiêu 8/9/2000 Kinh Phước Thọ B 7 8 5 8 HTCTTH
14 Trần Thị Thúy Dân 10/11/2001 x Kinh MLC 9 10 9 9 HTCTTH
15 Tạ Thị Trúc Di 7/20/2001 x Kinh PTB 8 10 8 10 HTCTTH
16 Nguyễn Thị Thúy Diễm 1/1/1999 x Kinh Phước Thuận 9 9 10 10 HTCTTH
17 Nguyễn Thị Ngọc Diệp 1/1/1998 x Kinh PTC 10 10 9 9 HTCTTH
18 Đỗ Thị Duy 5/4/2001 x Kinh PN 9 10 9 9 HTCTTH
19 Đoàn Anh Duy 17/1/2001 Kinh PTB 7 9 8 8 HTCTTH
20 Nguyễn Khánh Duy 7/20/2001 Kinh PTB 6 8 6 9 HTCTTH
21 Trần Tuấn Duy 9/9/1999 Kinh Phước Thọ B 8 10 10 10 HTCTTH
22 Phan Nhật Duy 6/18/2001 Kinh Thọ A 7 9 8 7 HTCTTH
23 Lê Thị Ngọc Duyên 2/1/2001 x Kinh Phước Thọ B 7 8 8 8 HTCTTH
24 Lương Thị Trang Đài 1/1/1997 x Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
25 Trần Thanh Đạt 6/6/2001 Kinh Phước Thọ B 9 9 10 10 HTCTTH
26 Võ Văn Đăng 2/14/2001 Kinh Thọ A 9 10 10 9 HTCTTH
27 Trần Văn Định 5/19/2000 Kinh PTC 6 8 7 6 HTCTTH
28 Nguyễn Thị Ái Đoan 1/26/2001 x Kinh Thọ A 5 5 5 6 HTCTTH
29 Lương Văn Đoàn 15/8/2001 Kinh Phước Thọ C 7 9 10 10 HTCTTH
30 Lê Huy Đức 2/12/2001 Kinh PTC 7 8 7 10 HTCTTH
31 Trần Minh Đức 21/4/2001 Kinh PTB 7 9 9 8 HTCTTH
32 Lê Thị Cẩm Giang 1/3/2001 x Kinh PTB 6 8 8 7 HTCTTH
33 Trương Thị Cẩm Giang 9/28/2001 x Kinh PTB 8 8 5 8 HTCTTH
34 Lê Ngọc Giào 5/4/2001 x Kinh PTC 9 10 10 9 HTCTTH
35 Nguyễn Thị Như Hạ 5/9/2001 x Kinh Phước Thọ B 9 10 9 10 HTCTTH
36 Huỳnh Nhựt Hào 24/8/2001 Kinh PTC 8 9 9 10 HTCTTH
37 Huỳnh Thị Ngọc Hân 12/20/2001 x Kinh PTC 10 9 9 9 HTCTTH
38 Nguyễn Thị Ngọc Hân 6/18/2000 x Kinh PTC 7 5 5 5 HTCTTH
39 Lê Bảo Hân 23/04/2001 x Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
40 Trần Phúc Hậu 4/24/2001 Kinh PTB 8 10 7 8 HTCTTH
41 Nguyễn Minh Hậu 11/3/2000 Kinh Phước Thọ B 7 9 10 9 HTCTTH
42 Nguyễn Văn Hoài 5/16/2001 Kinh Thọ A 7 5 7 6 HTCTTH
43 Lê Thị Thanh Hồng 3/17/2001 x Kinh MLC 8 5 9 8 HTCTTH
44 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 20/6/2000 x Kinh PTA 7 8 10 9 HTCTTH
45 Nguyễn Thái Huy 8/13/2000 Kinh PTC 7 9 9 7 HTCTTH
46 Nguyễn Vũ Huy 8/8/2001 Kinh PTB 8 8 8 10 HTCTTH
47 Hứa Thị Ngọc Huyền 6/16/2001 x Kinh Thọ A 7 7 8 9 HTCTTH
48 Tiêu Thị Lan Hương 10/2/2001 x Kinh PTC 5 6 7 5 HTCTTH
49 Lê Văn Kha 11/28/2001 Kinh Thọ A 6 8 10 8 HTCTTH
50 Nguyễn Hoàng Khải 8/2/2001 Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
51 Lê Hoàng Khải 11/13/2000 Kinh Thọ A 8 10 9 9 HTCTTH
52 Tô Nguyễn Duy Khang 9/9/2001 Kinh PTB 9 10 10 10 HTCTTH
53 Trần Tuấn Khanh 6/20/2000 Kinh PTC 5 5 8 9 HTCTTH
54 Nguyễn Ngọc Khoa 8/6/2001 x Kinh PTC 9 9 9 9 HTCTTH
55 Võ Minh Khương 3/3/2001 Kinh Phước Thọ B 8 10 10 10 HTCTTH
56 Phạm Hửu Lộc 12/4/2000 Kinh Thới B 9 9 10 10 HTCTTH
57 Lưu Văn Luân 9/29/1996 Kinh Thọ A 5 5 5 6 HTCTTH
58 Ngô Thị Diễm Mi 17/3/1999 x Kinh PTB 6 9 10 7 HTCTTH
59 Nguyễn Văn Minh 5/4/2000 Kinh PTC 6 5 8 10 HTCTTH
60 Nguyễn Thanh Minh 25/11/2001 Kinh PTB 8 9 8 10 HTCTTH
61 Lê Ngọc Minh 15/10/2000 Kinh Phước Thọ B 5 7 8 7 HTCTTH
62 Nguyễn Văn Mung 5/26/2000 Kinh Thọ A 5 9 10 6 HTCTTH
63 Trần Thị Diễm My 02/05/2001 x Kinh MLC 7 7 9 8 HTCTTH
64 Nguyễn Thị Diễm My 28/5/2001 x Kinh PTC 8 10 8 7 HTCTTH
65 Nguyễn Văn Mi Na 4/14/2001 Kinh Long phú 5 5 8 7 HTCTTH
66 Ngô Minh Nửa 25/07/1998 Kinh PTB 7 10 6 8 HTCTTH
67 Lê Thị Thanh Ngân 4/15/2001 x Kinh PTB 9 10 10 9 HTCTTH
68 Trương Thị Ngân 8/27/2001 x Kinh PTB 6 7 9 6 HTCTTH
69 Nguyễn Thảo Ngân 3/7/2001 x Kinh Phước Thọ C 9 10 9 10 HTCTTH
70 Huỳnh Thanh Ngân 21/04/2001 x Kinh Phước Thọ C 9 10 10 10 HTCTTH
71 Nguyễn Trọng Nghĩa 21/10/2001 Kinh Phước Thọ C 8 8 10 9 H
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Hình ảnh hoạt động






Các ý kiến mới nhất