Danh sách CBGV

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Phạm Chí Ngoan (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:58' 12-06-2011
Dung lượng: 76.6 KB
Số lượt tải: 1
Nguồn:
Người gửi: Phạm Chí Ngoan (trang riêng)
Ngày gửi: 21h:58' 12-06-2011
Dung lượng: 76.6 KB
Số lượt tải: 1
Số lượt thích:
0 người
Trường TH Mỹ Phước D DANH SÁCH CÁN BỘ_ GIÁO VIÊN
"Hôn nay ngày, giờ " 12/6/2005 11:45 Tính đến tháng 1/ 2011
STT Ho Lót Tên Nữ Năm Xếp hạng tuổi TUỔI Hưu "
Vào
ngành
" CMND Số sổ BHXH LƯƠNG "Ghi
chú"
Sinh Ngày Cấp Số Ngày Ngạch Bậc Hệ số
1 Phạm Chí Ngoan 1975 15 36 TT 1994 7/1/2002 365563969 5896005095 2/1/2008 15114 8 3.26
2 ChâuThị Huyền X 1964 25 47 CB 1996 5/24/2004 365892182 5896017037 3/1/2009 15114 7 3.06
3 Nguyễn Văn Mạnh 1971 18 40 TT 1992 6/19/2000 365467235 5896017026 12/1/2008 15114 8 3.26
4 Nguyễn Thị Hiền X 1961 28 50 CB 1981 4/5/1980 360865814 5896017023 11/1/2007 15114 12 4.06
5 Trần Lệ Thu X 1957 29 54 CB Hưu 1992 12/20/1979 360787194 5896017029 12/1/2008 15114 8 3.26
6 Lê Minh Dương 1976 13 35 TT 1995 12/10/1995 365039749 5896005097 2/1/2009 15114 8 3.26
7 Nguyễn Hồng Gấm X 1966 24 46 CB 1994 2/5/2001 365554915 5896017034 3/1/2008 15114 7 3.06
8 Nguyễn Thị Được X 1981 4 30 TT 2000 6/27/2002 365594216 5802002462 3/1/2009 15114 5 2.66
9 Trần Thanh Bình 1975 15 36 TT 1994 6/29/2004 365698225 5896017033 3/1/2008 15114 7 3.06
10 Trần Văn Khanh 1979 6 32 TT 1997 12/10/2001 365563083 5802002470 4/1/2007 15114 2 2.06
11 Trương Thị Phương Nga X 1978 9 33 TT 1996 3/25/2005 365730467 5896017040 3/1/2009 15114 7 3.06
12 Châu Vũ Trường 1980 5 31 TT 1998 3/8/2001 365514302 5802002465 3/1/2009 15114 6 2.86
13 Nguyễn Văn Hiền 1977 11 34 TT 1996 4/25/2000 365455541 5896017036 3/1/2008 15114 6 2.86
14 Nguyễn Phước Trang 1978 9 33 TT 1998 6/19/2000 365467106 5802002472 2/1/2009 15114 6 2.86
15 Nguyễn Thị Cẩm Tú X 1982 2 30 TT 2002 9/21/2006 365546295 5802002474 3/1/2009 15114 4 2.46
16 Trần Ngọc Thạnh X 1969 22 42 TT 1996 12/5/2001 361304775 896017039 3/2/2009 15114 7 3.06
17 Trần Hồng Loan X 1979 6 32 TT 1998 7/9/2009 365396405 5802002467 2/1/2009 15114 6 2.86
18 Nguyễn T Mỹ Loan X 1970 19 41 TT 1988 10/30/1996 365181506 5896005077 11/1/2008 15114 10 3.66
19 Ngô Văn Liêm 1977 11 34 TT 1994 4/9/2009 365950604 5896017027 3/1/2008 15114 7 3.06
20 Lê Thúy Hằng X 1969 22 42 TT 1996 7/20/1986 361304774 5802002471 3/1/2008 15114 6 2.86
21 Trần Thị Kim Loan X 1976 13 35 TT 1994 12/18/1996 365191915 5896017028 3/1/2008 15114 7 3.06
22 Huỳnh Văn Dũng 1973 17 38 TT 1990 12/12/1992 365012191 5896017030 12/1/2007 15114 8 3.26
23 Nguyễn Văn Chiến 1970 19 41 TT 1996 2/26/2008 365873594 5896017035 3/1/2009 15114 7 3.06
24 Trần Thị Diễm X 1979 6 32 TT 1997 1/9/1997 365199818 5802002468 9/1/2007 15114 6 2.86
25 Nguyễn Văn Giao 1957 29 54 CB Hưu 1997 4/5/1980 360866008 5802002466 3/1/2008 15114 6 2.86
26 Lê Thanh Hương X 1970 19 41 TT 1992 365191920 365191920 5896017031 12/1/2008 15114 8 3.26
27 Trần Mỹ Hồng X 1962 26 49 CB 1998 1/31/2007 365816966 5802002464 9/1/2008 01008 7 2.43
28 Nguyễn Văn Hùng 1962 26 49 CB 1998 4/14/2009 365952751 5802002463 9/1/2008 01011 6 2.40
29 Trần Thị Diệu Ngân X 1982 2 30 TT 2005 3/4/2004 365676691 5807003682 3/1/2008 15114 2 2.06
30 Phạm Thị Hoàng Trong X 1987 1 24 TT 2010 4/18/2006 365698107 5807003683 10/1/2008 01008 3 1.71
Tổng số: 30 Nữ: 0
NS độ tuổi
1949 62
1950 60
1951 60
1952 59
1953 58
1954 57
1955 56
1956 55
1957 54
1958 53
1959 52
1960 51
1961 50
1962 49
1963 48
1964 47
1965 46
1967 44
1967 44
1968 43
1969 42
1970 41
1971 40
1972 39
1973 38
1974 37
1975 36
1976 35
1977 34
1978 33
1979 32
1980 31
1981 30
1981 30
1983
1984 27
1985 26
1986 25
1987 24
1988 23
1989 22
1990 21
1991 20
"Hôn nay ngày, giờ " 12/6/2005 11:45 Tính đến tháng 1/ 2011
STT Ho Lót Tên Nữ Năm Xếp hạng tuổi TUỔI Hưu "
Vào
ngành
" CMND Số sổ BHXH LƯƠNG "Ghi
chú"
Sinh Ngày Cấp Số Ngày Ngạch Bậc Hệ số
1 Phạm Chí Ngoan 1975 15 36 TT 1994 7/1/2002 365563969 5896005095 2/1/2008 15114 8 3.26
2 ChâuThị Huyền X 1964 25 47 CB 1996 5/24/2004 365892182 5896017037 3/1/2009 15114 7 3.06
3 Nguyễn Văn Mạnh 1971 18 40 TT 1992 6/19/2000 365467235 5896017026 12/1/2008 15114 8 3.26
4 Nguyễn Thị Hiền X 1961 28 50 CB 1981 4/5/1980 360865814 5896017023 11/1/2007 15114 12 4.06
5 Trần Lệ Thu X 1957 29 54 CB Hưu 1992 12/20/1979 360787194 5896017029 12/1/2008 15114 8 3.26
6 Lê Minh Dương 1976 13 35 TT 1995 12/10/1995 365039749 5896005097 2/1/2009 15114 8 3.26
7 Nguyễn Hồng Gấm X 1966 24 46 CB 1994 2/5/2001 365554915 5896017034 3/1/2008 15114 7 3.06
8 Nguyễn Thị Được X 1981 4 30 TT 2000 6/27/2002 365594216 5802002462 3/1/2009 15114 5 2.66
9 Trần Thanh Bình 1975 15 36 TT 1994 6/29/2004 365698225 5896017033 3/1/2008 15114 7 3.06
10 Trần Văn Khanh 1979 6 32 TT 1997 12/10/2001 365563083 5802002470 4/1/2007 15114 2 2.06
11 Trương Thị Phương Nga X 1978 9 33 TT 1996 3/25/2005 365730467 5896017040 3/1/2009 15114 7 3.06
12 Châu Vũ Trường 1980 5 31 TT 1998 3/8/2001 365514302 5802002465 3/1/2009 15114 6 2.86
13 Nguyễn Văn Hiền 1977 11 34 TT 1996 4/25/2000 365455541 5896017036 3/1/2008 15114 6 2.86
14 Nguyễn Phước Trang 1978 9 33 TT 1998 6/19/2000 365467106 5802002472 2/1/2009 15114 6 2.86
15 Nguyễn Thị Cẩm Tú X 1982 2 30 TT 2002 9/21/2006 365546295 5802002474 3/1/2009 15114 4 2.46
16 Trần Ngọc Thạnh X 1969 22 42 TT 1996 12/5/2001 361304775 896017039 3/2/2009 15114 7 3.06
17 Trần Hồng Loan X 1979 6 32 TT 1998 7/9/2009 365396405 5802002467 2/1/2009 15114 6 2.86
18 Nguyễn T Mỹ Loan X 1970 19 41 TT 1988 10/30/1996 365181506 5896005077 11/1/2008 15114 10 3.66
19 Ngô Văn Liêm 1977 11 34 TT 1994 4/9/2009 365950604 5896017027 3/1/2008 15114 7 3.06
20 Lê Thúy Hằng X 1969 22 42 TT 1996 7/20/1986 361304774 5802002471 3/1/2008 15114 6 2.86
21 Trần Thị Kim Loan X 1976 13 35 TT 1994 12/18/1996 365191915 5896017028 3/1/2008 15114 7 3.06
22 Huỳnh Văn Dũng 1973 17 38 TT 1990 12/12/1992 365012191 5896017030 12/1/2007 15114 8 3.26
23 Nguyễn Văn Chiến 1970 19 41 TT 1996 2/26/2008 365873594 5896017035 3/1/2009 15114 7 3.06
24 Trần Thị Diễm X 1979 6 32 TT 1997 1/9/1997 365199818 5802002468 9/1/2007 15114 6 2.86
25 Nguyễn Văn Giao 1957 29 54 CB Hưu 1997 4/5/1980 360866008 5802002466 3/1/2008 15114 6 2.86
26 Lê Thanh Hương X 1970 19 41 TT 1992 365191920 365191920 5896017031 12/1/2008 15114 8 3.26
27 Trần Mỹ Hồng X 1962 26 49 CB 1998 1/31/2007 365816966 5802002464 9/1/2008 01008 7 2.43
28 Nguyễn Văn Hùng 1962 26 49 CB 1998 4/14/2009 365952751 5802002463 9/1/2008 01011 6 2.40
29 Trần Thị Diệu Ngân X 1982 2 30 TT 2005 3/4/2004 365676691 5807003682 3/1/2008 15114 2 2.06
30 Phạm Thị Hoàng Trong X 1987 1 24 TT 2010 4/18/2006 365698107 5807003683 10/1/2008 01008 3 1.71
Tổng số: 30 Nữ: 0
NS độ tuổi
1949 62
1950 60
1951 60
1952 59
1953 58
1954 57
1955 56
1956 55
1957 54
1958 53
1959 52
1960 51
1961 50
1962 49
1963 48
1964 47
1965 46
1967 44
1967 44
1968 43
1969 42
1970 41
1971 40
1972 39
1973 38
1974 37
1975 36
1976 35
1977 34
1978 33
1979 32
1980 31
1981 30
1981 30
1983
1984 27
1985 26
1986 25
1987 24
1988 23
1989 22
1990 21
1991 20
 
↓ CHÚ Ý: Bài giảng này được nén lại dưới dạng RAR và có thể chứa nhiều file. Hệ thống chỉ hiển thị 1 file trong số đó, đề nghị các thầy cô KIỂM TRA KỸ TRƯỚC KHI NHẬN XÉT ↓
Hình ảnh hoạt động






Các ý kiến mới nhất